Cùng tìm hiểu mẫu câu 〜うちに nhé!

Mẫu câu 〜うちに

Ý nghĩa

〜うちに

Trong khi … (Sự việc hoặc tình trạng đang tiếp diễn)

Kết hợp

V (thể từ điển) / Vている/ Vない + うちに
Aい + うちに
Aな + うちに
Nの + うちに

Cấp độ JLPT

JLPT N3

Câu ví dụ với 〜うちに

雨が降らないうちに、帰りましょう。

Trong khi trời chưa mưa thì đi về thôi!

電車が来るうちに、改札を通ってください。

Khi tàu đang tới, vui lòng đi qua cửa soát vé!

子供が寝静まるうちに、家事を片付けましょう。

Trong khi con còn đang ngủ say thì làm việc nhà thôi.


Tham khảo thêm một số trang web về tiếng Nhật

Đăng kí học tiếng Nhật: https://forms.gle/X44hZPKAoJUvUYua7

Behance của mình: https://www.behance.net/phanthuha62

Tra cứu các cách kết hợp từ trong tiếng Nhật (cơ sở dữ liệu của Viện nghiên cứu Quốc ngữ Quốc gia NB): http://nlb.ninjal.ac.jp/

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật: https://phanthuha.me/category/tieng-nhat/

Đọc thêm về Jujutsu Kaisen: https://phanthuha.me/category/jujutsu-kaisen/

Hà Phan

Một con mèo thích đọc chuyện chính trị.

Trả lời