Không hẳn là “xấu hổ” (恥ずかしい) hay “hối hận” (後悔) mà là cái cảm giác bứt rứt trong lòng, như có gì đó đang đè lên ngực khi nhìn thẳng vào mắt ai đó, bạn sẽ dùng từ gì?
Nghĩa
Cảm giác áy náy, lương tâm bất an vì biết mình đã làm gì đó sai, không đúng, hoặc đang giấu điều gì đó.
Hình ảnh của từ 後ろめたい
Chữ 後ろ nghĩa là “phía sau”, gợi cảm giác như có gì đó bám ở sau lưng, không nhìn thẳng được, cứ phải quay mặt đi.

Câu chuyện nhỏ 📖
Kenji lỡ ăn hết phần bánh mà mẹ để dành cho em gái. Anh không nói gì, chỉ im lặng. Tối đó, khi em gái hỏi “Bánh của con đâu rồi?”, Kenji không dám nhìn vào mắt em.
その夜、ケンジはずっと後ろめたい気持ちで眠れなかった。
(Tối đó, Kenji cứ áy náy mãi, không ngủ được.)
Câu ví dụ
① Tình huống nói dối
「嘘をついたせいで、彼女の顔をまともに見られなかった。なんだか後ろめたくて。」
“Vì đã nói dối nên không dám nhìn thẳng vào mặt cô ấy. Cứ thấy áy náy thế nào ấy.”
② Giấu điều gì đó
「秘密を抱えているせいか、母と話すとき後ろめたい気持ちになる。」
“Có lẽ vì đang giữ bí mật nên mỗi lần nói chuyện với mẹ lại thấy lòng bứt rứt.”
③ Được ưu ái hơn người khác
「自分だけ先に帰るのが、少し後ろめたかった。」
“Mình một mình về trước, cảm giác hơi áy náy với mọi người.”
④ Tự hỏi bản thân
「後ろめたいことは何もしていないのに、なぜかドキドキする。」
“Chẳng làm gì sai cả, vậy mà sao tim cứ đập thình thịch.”
So sánh với các từ khác
| Từ | Nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| 後ろめたい | áy náy, bứt rứt | Do biết mình sai, lương tâm cắn rứt |
| 恥ずかしい | xấu hổ | Do bị người khác thấy |
| 後悔する | hối hận | Nhìn về quá khứ, tiếc nuối |
| 罪悪感 | cảm giác tội lỗi | Nặng hơn, mang tính đạo đức/tội lỗi rõ ràng hơn |
後ろめたい là từ rất tinh tế, diễn tả đúng cái cảm giác “biết mình không hoàn toàn trong sáng” mà tiếng Việt hay nói là áy náy hay lương tâm cắn rứt.
Tham khảo thêm một số trang web về tiếng Nhật
Đăng kí học tiếng Nhật: https://forms.gle/X44hZPKAoJUvUYua7
Behance của mình: https://www.behance.net/phanthuha62
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật: https://phanthuha.me/category/tieng-nhat/
Đọc thêm về Jujutsu Kaisen: https://phanthuha.me/category/jujutsu-kaisen/
Đọc thêm về Tam quốc: https://phanthuha.me/category/tam-quoc/