Nghĩa của từ 復唱

復唱 ふくしょう Nhắc lại / lặp lại điều vừa nghe để xác nhận rằng mình đã nghe đúng, hiểu đúng.

Gốc chữ

  • = trở lại, lặp lại
  • = đọc to, xướng lên

→ “Xướng lại” những gì vừa nghe, đơn giản nhưng rất quan trọng trong giao tiếp chuyên nghiệp của người Nhật.

Dùng khi nào?

Chủ yếu trong các tình huống cần độ chính xác cao:

  • 📞 Nhân viên nhận đơn hàng qua điện thoại
  • 🏥 Y tá xác nhận lại chỉ dẫn của bác sĩ
  • ✈️ Phi công / kiểm soát không lưu
  • 🍣 Nhân viên nhà hàng nhắc lại món khách gọi
  • 🪖 Quân đội nhận lệnh

Câu ví dụ

① Nhà hàng

「ご注文を復唱いたします。ラーメン一つ、餃子二つでよろしいでしょうか。」

“Tôi xin nhắc lại order: một ramen, hai phần gyoza, vậy đúng không ạ?”

② Điện thoại

「電話番号を復唱させていただきます。090-XXXX-XXXXですね?」

“Tôi xin đọc lại số điện thoại: 090-XXXX-XXXX, đúng không ạ?”

③ Nhận lệnh

「復唱します。14時に会議室Aへ集合、以上です。」

“Nhắc lại lệnh: tập hợp tại phòng họp A lúc 14 giờ. Hết.”

So sánh nhanh

TừNghĩa
復唱するnhắc lại để xác nhận (hai chiều, chủ động)
繰り返すlặp lại (chung chung hơn)
おうむ返しnhại lại như vẹt (mang sắc thái tiêu cực)

Tham khảo thêm một số trang web về tiếng Nhật

Đăng kí học tiếng Nhật: https://forms.gle/X44hZPKAoJUvUYua7

Behance của mình: https://www.behance.net/phanthuha62

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật: https://phanthuha.me/category/tieng-nhat/

Đọc thêm về Jujutsu Kaisen: https://phanthuha.me/category/jujutsu-kaisen/

Đọc thêm về Tam quốc: https://phanthuha.me/category/tam-quoc/

Hà Phan

Một con mèo thích đọc chuyện chính trị.

Trả lời