Khi học tiếng Nhật, chúng ta thường được dạy phân loại động từ theo cách chia 3 (nhóm 1, nhóm 2, nhóm 3). Nhưng có một cách phân loại hoàn toàn khác theo nhà ngôn ngữ học Kindaichi Haruhiko (金田一春彦), dựa trên khái niệm Aspect (アスペクト – Thể), tức là đặc trưng về mặt thời gian của hành động.

Kindaichi chia động từ tiếng Nhật thành 4 loại, chủ yếu dựa trên việc động từ đó có thể kết hợp với 〜ている hay không, và nếu có thì mang ý nghĩa gì.

Loại 1 — 状態動詞 (Động từ trạng thái)

Đây là những động từ không tả đạt hành động hay tác dụng, mà diễn tả trạng thái đang tồn tại. Đặc trưng nổi bật nhất là không thể gắn 〜ている vào sau.

Ví dụ: ある (có/tồn tại)、切れる (cắt được)、要する (cần đến)、値する (xứng đáng)、見える (trông có vẻ)

Vì những động từ này diễn đạt trạng thái chứ không phải hành động, Kindaichi ví chúng như “những động từ gần với tính từ”.

「桜の木がある」→ không thể nói 「桜の木があっている

Loại 2 — 継続動詞 (Động từ tiếp diễn)

Đây là những động từ diễn tả hành động kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định. Khi gắn 〜ている, ý nghĩa là hành động đang tiếp diễn (進行中).

Ví dụ: 食べる (ăn)、歌う (hát)、歩く (đi bộ)、拭く (lau)、勉強する (học)

「ご飯を食べている」= Đang ăn cơm (hành động đang diễn ra)

Loại 3 — 瞬間動詞 (Động từ tức thời)

Đây là những động từ cũng diễn tả hành động nhưng hành động đó xảy ra trong một khoảnh khắc, gần như không có khoảng thời gian kéo dài. Khi gắn 〜ている, ý nghĩa không phải là “đang xảy ra” mà là kết quả của hành động vẫn còn tồn tại (結果の残存).

Ví dụ: 死ぬ (chết)、消える (tắt)、卒業する (tốt nghiệp)、結婚する (kết hôn)、知る (biết)

「おじさんが死んでいる

Ông ấy đã chết và tình trạng đó vẫn còn đó → Không có nghĩa là “đang trong quá trình chết”

Loại 4 — 第四種の動詞 (Động từ loại 4)

Giống loại 1 ở chỗ không diễn đạt hành động hay tác dụng, nhưng khác ở chỗ chúng luôn luôn dùng ở dạng 〜ている. Đây là những động từ diễn đạt trạng thái mang tính chất vốn có.

Ví dụ: そびえる (sừng sững)、優れる (xuất sắc)、ありふれる (phổ biến)、ずば抜ける (vượt trội)

「山がそびえている

→ luôn phải nói thế này, không thể nói 「山がそびえる」(ngọn núi sẽ sừng sững)

Một điểm đặc biệt: các loại 1, 2, 3 khi gắn 「た」đều mang nghĩa quá khứ, nhưng loại 4 khi gắn 「た」lại mang nghĩa tính chất của sự vật sự việc ở hiện tại.

「東にそびえた山々」= những ngọn núi sừng sững ở phía Đông (→ hiện tại)

Điểm thú vị: Nhiều động từ “nằm giữa” các loại

Kindaichi cũng nhiều lần nhấn mạnh rằng không phải mọi động từ đều rơi gọn vào một trong 4 loại, có rất nhiều động từ mang đặc trưng của hai loại trở lên.

Ví dụ điển hình:

「来る」vừa có thể là tiếp diễn, vừa có thể là tức thời:

  • 「彼が向こうから来ている」→ đang trên đường đến (tiếp diễn)
  • 「彼が家に来た」→ đã đến nơi rồi (tức thời)

「死ぬ」thường là tức thời, nhưng:

  • 「大勢の人が次々死んでいる」→ nhiều người đang liên tiếp chết (tiếp diễn)

Bảng tổng hợp

LoạiTên〜ている có được không?Ý nghĩa của 〜ているVí dụ
1状態動詞ある、見える
2継続動詞Đang tiến hành食べる、歩く
3瞬間動詞Kết quả còn tồn tại死ぬ、結婚する
4第四種✓ (bắt buộc)Trạng thái vốn cóそびえる、優れる

Kết

Lý thuyết của Kindaichi giúp chúng ta hiểu sâu hơn tại sao 〜ている lại mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào động từ, một câu hỏi mà người học tiếng Nhật thường rất thắc mắc. Đây không phải là sự “bất quy tắc” của ngôn ngữ, mà là phản ánh bản chất thời gian của chính hành động đó.


Tham khảo thêm một số trang web về tiếng Nhật

Đăng kí học tiếng Nhật: https://forms.gle/X44hZPKAoJUvUYua7

Behance của mình: https://www.behance.net/phanthuha62

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật: https://phanthuha.me/category/tieng-nhat/

Đọc thêm về Jujutsu Kaisen: https://phanthuha.me/category/jujutsu-kaisen/

Đọc thêm về Tam quốc: https://phanthuha.me/category/tam-quoc/

Hà Phan

Một con mèo thích đọc chuyện chính trị.

Trả lời