Đây là tổng hợp các từ tiếng Quảng Đông đã “thâm nhập” vào văn hoá đại chúng Nhật, phân theo nhóm chủ đề.

🍜 Nhóm ẩm thực: định hình từ sớm qua ẩm thực Trung Hoa

ヤムチャ(飲茶) jam2 caa4

Nghĩa gốc là “uống trà”. Trong tiếng Quảng Đông, “uống” là yam, còn tiếng Bắc Kinh dùng (喝). Ẩm thực dim sum ăn kèm trà vốn gọi là 早茶 (“sáa = buổi sáng”), vì đây là thú vui thư thái buổi sáng của người cao tuổi. Người Nhật dùng từ này khi đề cập đến việc đi ăn dim sum hơn là uống trà thuần túy.

チャーシュー(叉焼)caa1 siu1

Là món thịt heo quay của ẩm thực Quảng Đông, phổ biến ở Quảng Châu, Hồng Kông, Macau. Thịt được tẩm sốt rồi xiên que nướng trong lò đặc biệt — “叉” nghĩa là xiên, “焼” nghĩa là nướng. Tại Nhật, chữ 叉焼 được đọc là “チャーシュー” nhưng cách chế biến đã biến tướng thành hầm hoặc áp chảo, khác hẳn món gốc.

シューマイ(燒賣)siu1 maai2

Phát âm chuẩn Quảng Đông là “siu-mai”, “シューマイ” phổ biến hơn trong tiếng Nhật thông thường là phiên âm đã bị lệch.

ワンタン(雲呑)wan4 tan1

Cùng với チャーシュー, シューマイ, ライチ, đây là những từ Quảng Đông đã được định hình trong tiếng Nhật thông qua con đường ẩm thực. Đặc biệt, tiếng Quảng Đông viết là 雲呑, còn tiếng Bắc Kinh viết là 餛飩 (húntun), phát âm và chữ viết đều khác nhau.

ライチ(茘枝)lai6 zi1

Quả vải. Phiên âm tiếng Nhật theo phát âm Quảng Đông, không phải Bắc Kinh (lìzhī).

👻 Nhóm văn hóa đại chúng: từ phim Hong Kong thập niên 1980

キョンシー(殭屍)goeng1 si1

Loài yêu quái xác chết Trung Hoa, cứng đờ nhưng vẫn di chuyển được sau nhiều năm không thối rữa. Phiên âm Quảng Đông là “キョンシー”, còn đọc theo Bắc Kinh là “ジャンシー”. Tại Nhật, từ này trở nên phổ biến từ cuối thập niên 1980 khi các phim như 霊幻道士幽幻道士 được chiếu rộng rãi và gây sốt. Tên gọi “キョンシー” được phổ biến nhờ công ty phân phối Toho-Towa.

ブルース・リー(李小龍)Lei5 Siu2 Lung4

Tên nghệ danh 李小龍 đọc theo Quảng Đông là “Lei Siu Lung”, còn đọc theo Bắc Kinh là “Lǐ Xiǎolóng”. Ông sinh năm 1940 tại San Francisco. Không chỉ là tên riêng, Bruce Lee chính là người đưa từ カンフー(功夫), vốn cũng là từ Quảng Đông (gung1 fu1), vào từ điển tiếng Anh và lan rộng khắp thế giới, trong đó có Nhật Bản.

🗣️ Nhóm khẩu ngữ: phim và anime

モウマンタイ(冇問題)mou5 man6 tai4

Nghĩa là “không vấn đề gì / OK”. Từ này trở nên phổ biến tại Nhật nhờ bộ phim hợp tác Nhật–Hong Kong năm 1999 無問題(モウマンタイ), do Okamura Takashi đóng chính, với cảnh ông được dặn rằng “dù ai nói gì thì cứ trả lời モウマンタイ là xong”.

Sau đó, từ này tiếp tục lan rộng qua anime デジモンテイマーズ (2001), khi nhân vật Terriermon dùng làm câu cửa miệng; rồi đến manga/anime 呪術廻戦 (Jujutsu Kaisen) với nhân vật chính Itadori Yuji, và gần đây qua bài hát ちゅ、多様性 trong anime チェンソーマン (Chainsaw Man 2022). Thú vị là chữ viết chuẩn trong tiếng Quảng Đông là 冇問題, “冇” là chữ riêng của tiếng Quảng Đông, không dùng trong tiếng Hán phổ thông. Người Nhật quen viết 無問題 vì “冇” không gõ được trên bàn phím tiếng Nhật, và đây cũng là cách viết trong tựa phim 1999.

Tổng kết: 3 con đường tiếng Quảng Đông vào tiếng Nhật

Con đườngVí dụThời kỳ
Ẩm thực (qua Chinatown Yokohama, Kobe)チャーシュー・ヤムチャ・ワンタン・シューマイ・ライチMeiji — thế kỷ 20 đầu
Phim Hong Kongキョンシー・ブルース・リー・カンフーThập niên 1970–80
Phim/anime hợp tác Nhật–Hồng KôngモウマンタイTừ 1999 đến nay

Điểm chung đáng chú ý: hầu hết đều là phát âm Quảng Đông, không phải Bắc Kinh, cho thấy ảnh hưởng của Hong Kong và cộng đồng Hoa kiều Quảng Đông là kênh truyền dẫn chính vào văn hóa Nhật Bản.


Tham khảo thêm một số trang web về tiếng Nhật

Đăng kí học tiếng Nhật: https://forms.gle/X44hZPKAoJUvUYua7

Behance của mình: https://www.behance.net/phanthuha62

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật: https://phanthuha.me/category/tieng-nhat/

Đọc thêm về Jujutsu Kaisen: https://phanthuha.me/category/jujutsu-kaisen/

Đọc thêm về Tam quốc: https://phanthuha.me/category/tam-quoc/

Hà Phan

Một con mèo thích đọc chuyện chính trị.

Trả lời