Bài phỏng vấn xem tại đây.

Hiệu trưởng 春名展生 (Haruna Nobuo), sinh năm 1975, chuyên ngành Chính trị quốc tế và Ngoại giao Nhật Bản. Nhậm chức tháng 4/2025 ở tuổi 50, khá trẻ so với thông lệ đối với hiệu trưởng trường đại học quốc gia.

① Giáo dục trong thời đại mất bền vững Thầy tin rằng “không có tương lai nếu chỉ kéo dài hiện trạng”. Năm 2020, một bài trên tạp chí BioScience do 11.258 nhà khoa học ký chung cảnh báo nhân loại phải thay đổi lối sống. TUFS cần đào tạo ra những người có thể dẫn dắt sự thay đổi đó.

② “越境” không chỉ là vượt biên giới quốc gia Từ khóa tầm nhìn đến 2030 là TUFS GREEiN Initiative với 3 trụ cột: 越境 (Exploration) → 融合 (Experimentation) → 創造 (Innovation). “Vượt rào” ở đây bao gồm vượt rào giữa KHTN và KHXH, giữa học thuật và thực tiễn, giữa các chuyên ngành. Kết hợp những gì đã học và trải nghiệm để tạo ra giá trị mới.

③ Cần hơn 4 năm để học + xây dựng sự nghiệp Từ 2029, TUFS triển khai chương trình 5 năm liên thông cử nhân–thạc sĩ. Thầy cho rằng 4 năm đại học chỉ đủ để xây nền tảng, còn để tự tin kết nối với thị trường việc làm thực sự, sinh viên cần thêm thời gian ở bậc sau đại học. Điểm mạnh của TUFS — đa văn hóa, đa ngôn ngữ, giao thoa chuyên ngành — chính là môi trường lý tưởng để đào tạo người dẫn đầu đổi mới.

Từ vựng bài đọc

Từ vựng trình độ N4 trở lên
từ bài phỏng vấn Hiệu trưởng TUFS 2025

Nguồn: 東京外国語大学 統合レポート2025 — 学長メッセージ

45Tổng từ
6N4
14N3
15N2
7N1
Lọc theo:
# Từ / Cụm từ Cấp độ Nhóm Nghĩa & Ghi chú Trích dẫn từ bài
1 かち N4 Khái niệm giá trị

Hay gặp: 価値観 (quan niệm giá trị), 価値を生み出す (tạo ra giá trị)

「新たな価値が生み出せる」
2 そうぞう N4 Khái niệm sáng tạo, sự tạo ra (cái mới)

Phân biệt: 想像 (そうぞう = tưởng tượng) — đồng âm!

「探索」「融合」「創造」の環境を体系的に実施
3 けいこく N4 Xã hội cảnh báo, lời cảnh cáo

~と警告されている = được cảnh báo rằng ~

「私たちの生活を変えなければならない」と警告されています
4 きばん N4 Giáo dục nền tảng, cơ sở

基盤を据える = đặt nền tảng · 基盤に置く = dựa trên nền tảng

「基礎研究と基礎教育」を基盤に据えつつ
5 かつやく N4 Sự nghiệp hoạt động năng nổ, phát huy tài năng

活躍する/できる = có thể phát huy, tỏa sáng trong lĩnh vực nào đó

社会で活躍できるような機会を作っていくことです
6 とりくむ N4 Giáo dục nỗ lực giải quyết, dấn thân vào (vấn đề)

課題に取り組む = giải quyết vấn đề · 取り組み (n) = nỗ lực, sáng kiến

さまざまな改革に取り組んでいく意欲を
7 へんかく N3 Khái niệm cải cách, chuyển đổi (cơ bản)

Mạnh hơn 変化 (thay đổi thông thường) · 変革を遂げる = hoàn thành cải cách

時代の変化に合わせて変革を遂げていく
8 せんどうする N3 Khái niệm dẫn đầu, tiên phong

リードする (loan word) cùng nghĩa nhưng 先導 mang tính trang trọng hơn

「イノベーションを先導する人を育てる大学へ」
9 しゅうにんする N3 Giáo dục nhậm chức, bắt đầu đảm nhận chức vụ

~に就任する = nhậm chức ~ · 就任式 = lễ nhậm chức

2025年の春、東京外国語大学の学長に就任いたしました
10 しめいかん N3 Khái niệm cảm giác sứ mệnh, ý thức trách nhiệm

使命 (sứ mệnh) + 感 (cảm giác) · 使命感を持つ = có ý thức về sứ mệnh

大いなる使命感を抱いています
11 げんじょう N3 Khái niệm tình trạng hiện tại, hiện trạng

現状維持 = duy trì hiện trạng (status quo) · 現状打破 = phá vỡ hiện trạng

「現状の延長線上に未来はない」と考えます
12 こうけんする N3 Giáo dục đóng góp (cho xã hội, cộng đồng)

社会に貢献する = đóng góp cho xã hội · 社会貢献 (n) = đóng góp xã hội

それが本学の社会貢献と考えます
13 ゆうごう N3 Khái niệm hội tụ, hợp nhất, kết hợp (hai lĩnh vực)

異分野の融合 = hội tụ giữa các lĩnh vực khác nhau

「越境」「融合」「創造」の環境を体系的に実施
14 せんもんせい N3 Sự nghiệp tính chuyên sâu, chuyên môn

専門性を高める = nâng cao chuyên môn · 専門性が高い = có tính chuyên sâu cao

専門性にとどまらない可能性を持つ
15 はっけん N3 Giáo dục phát hiện, khám phá

新たな発見 = phát hiện mới · イノベーションは発見から始まる

イノベーションは発明ではなく、組み合わせを変えて新しい結合を作ること
16 かけあわせる N3 Khái niệm nhân lên, kết hợp (tạo ra thứ mới)

Nghĩa gốc: nhân số học. Bài dùng nghĩa bóng: kết hợp kiến thức/kinh nghiệm lại với nhau

「学びや経験から得たものを掛け合わせることで新たな価値が生み出せる」
17 ししつ N3 Sự nghiệp phẩm chất, tố chất (bẩm sinh hoặc được bồi dưỡng)

リーダーの資質 = phẩm chất người lãnh đạo · 資質を育てる = bồi dưỡng phẩm chất

多くの人々を説得できる力は、リーダーの資質でもあります
18 じぞくかのうせい N2 Giáo dục tính bền vững (sustainability)

SDGs gắn liền với từ này · 持続可能な発展 = phát triển bền vững

「持続可能性の失われた時代に教育ができること」
19 えっきょう N2 Khái niệm vượt biên giới (cả nghĩa thực lẫn bóng: vượt rào lĩnh vực)

Bài dùng nghĩa rộng: vượt ranh giới văn–lý, ngành học, quốc gia

「越境」とは国境を越えることだけではない
20 しょうしこうれいか N2 Xã hội già hóa dân số kèm tỷ lệ sinh thấp

少子 (ít trẻ em) + 高齢化 (già hóa) — vấn đề đặc thù của Nhật và nhiều nước Đông Á

日本では少子高齢化、人口減少が進んでいますが
21 じんこうげんしょう N2 Xã hội suy giảm dân số

人口増加 (tăng dân số) ↔ 人口減少 (giảm) · 人口問題 = vấn đề dân số

人口減少が進んでいますが、世界全体で見れば人口は増え続けています
22 かんきょうはかい N2 Xã hội sự phá hoại môi trường

破壊 (phá hủy) · 環境問題の文脈でよく使う = hay dùng trong ngữ cảnh vấn đề môi trường

環境破壊も進み、食料の確保と資源供給は今後難しくなっていくでしょう
23 けいざいかくさ N2 Xã hội chênh lệch kinh tế, bất bình đẳng thu nhập

格差社会 = xã hội bất bình đẳng · 格差が拡大する = khoảng cách ngày càng nới rộng

経済格差の拡大など、社会課題は山積しています
24 はいがいしゅぎ N2 Xã hội chủ nghĩa bài ngoại, bài trừ người nước ngoài

排外 (bài ngoại) + 主義 (chủ nghĩa) · xenophobia tương đương tiếng Anh

対立や紛争、排外主義、経済格差の拡大など
25 いっかんきょういく N2 Giáo dục giáo dục liên thông, giáo dục liền mạch từ bậc này sang bậc khác

学部・大学院の5年一貫教育 = liên thông 5 năm đại học–thạc sĩ

学部・大学院の5年一貫教育に向けて
26 さんがくれんけい N2 Giáo dục hợp tác giữa doanh nghiệp (産業) và trường học (学校)

産学連携プロジェクト = dự án hợp tác doanh nghiệp–trường đại học

産学連携の取り組みとして、2025年7月に本学と東京農工大学…が発足しました
27 たぶんかきょうせい N2 Sự nghiệp cùng tồn tại nhiều văn hóa, đa văn hóa hòa hợp

Khái niệm quan trọng trong chính sách xã hội và giáo dục Nhật Bản hiện đại

多文化共生を育てるための教育および研究活動に体系的に取り組みます
28 しんがくりつ N2 Giáo dục tỷ lệ học sinh/sinh viên lên học bậc cao hơn

大学院進学率 = tỷ lệ lên học sau đại học · 〜率 = tỷ lệ ~

現在の大学院進学率の低さは、大学院に進んでも次のキャリアにどう生かせるか見えない
29 さんせきする N1 Xã hội chồng chất, tích tụ như núi (vấn đề)

課題が山積している = vấn đề tồn đọng chồng chất. Chỉ dùng với ý tiêu cực.

社会課題は山積しています
30 じんぶん・しゃかいかがく N1 Giáo dục nhân văn và khoa học xã hội (humanities & social sciences)

人文学 (nhân văn học) · 社会科学 (khoa học xã hội) · Đối nghĩa: 理系 (khối khoa học kỹ thuật)

人文・社会科学の「基礎研究と基礎教育」を基盤に据えつつ
31 えんちょうせんじょう N1 Chính sách trên đường kéo dài (tiếp nối hiện trạng)

現状の延長線上 = nếu cứ tiếp tục như hiện tại. Cụm ẩn dụ phổ biến trong văn bản chính sách.

「現状の延長線上に未来はない」
32 きょうどうせいめい N1 Chính sách tuyên bố chung, tuyên cáo tập thể

11,258人の科学者が共同声明を発表 = 11.258 nhà khoa học ra tuyên bố chung

5人の科学者が11,258名の支持を得て共同声明を発表しました
33 はくしぜんきかてい N1 Giáo dục khóa học tiến sĩ giai đoạn đầu = thạc sĩ (master’s degree)

Hệ thống Nhật: 博士前期 (修士 = thạc sĩ, 2 năm) → 博士後期 (tiến sĩ, 3 năm)

学部から博士前期課程まで進学する流れを作っていくことが課題
34 さいていぎする N1 Khái niệm định nghĩa lại, tái định nghĩa

再 (lại) + 定義 (định nghĩa). Hay gặp trong ngữ cảnh cải cách và đổi mới.

本学が期待されている強みを、現代に求められている社会課題と合わせて再定義しました
35 こくさいかんかく N1 Sự nghiệp nhạy cảm quốc tế, khả năng thích ứng với môi trường quốc tế

感覚 = giác quan, cảm giác. 国際感覚を身につける = trang bị nhận thức quốc tế

言語能力や国際感覚という強みを未来の社会に向けてさらにアップデートすべく
動詞 — Động từ đặc biệt cần ghi nhớ
36 みすえる N2 Khái niệm nhìn thẳng vào, nhắm chắc vào (mục tiêu/tương lai)

見る + 据える = nhìn và đặt cố định · Khác 見る (nhìn thông thường): 見据える nhấn mạnh sự kiên định, không rời mắt · キャリアを見据えながら学ぶ = học trong khi không quên định hướng nghề nghiệp

「キャリアを見据えながら学ぶために」
37 つちかう N2 Giáo dục vun đắp, bồi dưỡng (qua thời gian dài)

Gốc từ 土 (đất) + 養う → nghĩa gốc là bón đất cho cây · Nhấn mạnh quá trình lâu dài, tích lũy · 長年培ってきた = đã vun đắp qua nhiều năm · Cùng mẫu: 信頼を培う, 人脈を培う

「本学が長年培ってきた教育と研究のあり方のアップデート」
38 はっきする N3 Sự nghiệp phát huy, bộc lộ (năng lực, tài năng)

能力を発揮する = phát huy năng lực · Chú ý chiều: từ trong ra ngoài (bộc lộ cái đang có sẵn) · Khác 活躍する (hoạt động năng nổ): 発揮する tập trung vào việc thể hiện khả năng cụ thể

「本学の強みが発揮されると思っています」
39 こめる N3 Giáo dục gửi gắm, ẩn chứa, đặt vào (cảm xúc, kỳ vọng)

期待が込められている = (ai đó) gửi gắm kỳ vọng vào đây · Dạng thụ động hay gặp hơn dạng chủ động · Cùng mẫu: 思いを込めて = với tất cả tâm tình, 心を込めて = với trọn trái tim

「大いなる使命感を抱いています」「期待が込められていると感じ」
40 ほっそくする N2 Xã hội ra đời, được thành lập, khởi động (tổ chức, liên minh)

Dùng cho tổ chức, phong trào, ủy ban — không dùng cho sản phẩm/công trình · Chú ý đọc: ほっそく (không phải はっそく) · 連合が発足した = liên minh được thành lập

「2025年7月に本学と東京農工大学、お茶の水女子大学の『四大学未来共創連合』が発足しました」
41 ていちゃくする N2 Xã hội trở nên ổn định, bén rễ, ăn sâu vào (thói quen, văn hóa, xã hội)

定 (ổn định) + 着 (bám, gắn) · Cùng mẫu: 文化として定着する (ăn sâu thành văn hóa), 習慣が定着する (thói quen trở nên ổn định) · Dùng khi thứ gì đó từ mới → quen thuộc

「稲の栽培技術を持っていますが、それをハワイの社会に定着させていくにはどのようなプログラムがいいか」
42 さいたくされる N2 Giáo dục được thông qua, được chọn (đề xuất, dự án, nghị quyết)

採択する (chủ động: thông qua) ↔ 採択される (thụ động: được thông qua) · Hay gặp trong ngữ cảnh học thuật, chính sách, Quốc hội · 提案が採択された = đề xuất được thông qua

「2023年度 文部科学省『地域中核・特色ある研究大学強化促進事業(J-PEAKS)』に…提案が採択され」
43 こたえる N3 Khái niệm đáp ứng, hồi đáp (kỳ vọng, nhu cầu, thách thức)

期待に応える = đáp ứng kỳ vọng · 課題に応える = giải quyết thách thức · Phân biệt: 答える (こたえる, trả lời câu hỏi) vs 応える (đáp ứng yêu cầu/nhu cầu) — đồng âm nhưng kanji khác, nghĩa khác

「他分野の課題にも応えられれば、まさにイノベーションを起こせる」
44 りつあんする N2 Giáo dục hoạch định, soạn thảo (kế hoạch, phương án)

立 (lập) + 案 (phương án) · 計画を立案する = lập kế hoạch · Trang trọng hơn 計画する · 企画を立案する (hoạch định dự án) — hay gặp trong môi trường công sở

「さまざまな専門を持った人たちの意見を取りまとめてプランを立案し」
45 ひめる N1 Khái niệm ẩn chứa, giữ bên trong (không để lộ ra ngoài)

秘密 (bí mật) cùng gốc · 可能性を秘める = ẩn chứa tiềm năng chưa được khai phá · Khác 持つ (có): 秘める nhấn mạnh tính ẩn giấu, chưa bộc lộ · Hay đi với 可能性, 才能, 情熱

「専門性にとどまらない可能性を秘めているのが東京外国語大学です」
Chunks
Cụm từ cố định thường gặp
Collocations · Set phrases · Verb+Noun patterns
壁を越える かべをこえる
vượt qua rào cản / vượt qua giới hạn
文系・理系の壁を越えて = vượt qua rào cản giữa văn và lý · 壁 ở đây không phải bức tường vật lý mà là giới hạn vô hình giữa các lĩnh vực
「文系・理系の壁を越えて、農学・医学・工学といった他分野の課題にも応えられれば」
使命感を抱く しめいかんをいだく
ấp ủ / mang trong lòng cảm giác sứ mệnh
抱く = ôm ấp, mang (cảm xúc, ý tưởng trong lòng) · Cùng mẫu: 夢を抱く (ấp ủ giấc mơ), 希望を抱く (nuôi hy vọng)
「大いなる使命感を抱いています」
変革を遂げる へんかくをとげる
hoàn thành / đạt được sự cải cách, chuyển mình
遂げる = hoàn thành, đạt đến đích · Cùng mẫu: 成長を遂げる (đạt được sự tăng trưởng), 発展を遂げる (đạt được sự phát triển)
「時代の変化に合わせて変革を遂げていくための期待が込められている」
価値を生み出す かちをうみだす
tạo ra giá trị (mới)
生み出す = sinh ra, tạo ra (từ không có thành có) · Mạnh hơn 作る · Cùng mẫu: アイデアを生み出す, 利益を生み出す
「掛け合わせることで新たな価値が生み出せる」
課題に取り組む かだいにとりくむ
dấn thân giải quyết vấn đề / nỗ lực đối mặt với thách thức
〜に取り組む = tích cực đương đầu với ~. Trợ từ に chỉ đối tượng · Cùng mẫu: 研究に取り組む, 改革に取り組む
「さまざまな課題に取り組んでいく意欲」
基盤に据える きばんにすえる
đặt làm nền tảng, lấy ~ làm cơ sở
据える = đặt vào vị trí cố định · Cụm mang tính văn viết / hành chính · Cùng mẫu: ~を中心に据える (đặt ~ vào trung tâm)
「基礎研究と基礎教育を基盤に据えつつ」
強みを生かす つよみをいかす
phát huy thế mạnh / tận dụng điểm mạnh
生かす = làm cho sống dậy, tận dụng · Cùng mẫu: 経験を生かす (tận dụng kinh nghiệm), 知識を生かす · Phân biệt: 活かす (cùng đọc, nhấn mạnh hơn)
「培ってきた言語能力や国際感覚という強みを…アップデートすべく」
局面を迎える きょくめんをむかえる
đối mặt với / đứng trước bước ngoặt quan trọng
局面 = giai đoạn, thời điểm mang tính quyết định · 迎える = đón nhận, đối diện · Hay dùng trong văn bản báo chí và chính sách
「人類は岐路を迎えてしまう。そうならないために」
身につける みにつける
nắm vững, thành thạo (kỹ năng, kiến thức)
身 = thân thể → gắn vào bản thân = thật sự làm chủ được · Khác 覚える (ghi nhớ): 身につける nhấn mạnh đến việc có thể dùng thực tế
「言語能力や国際感覚という強みを身につける」
可能性を秘める かのうせいをひめる
mang trong mình tiềm năng ẩn giấu
秘める = giữ bí mật, ẩn chứa · Cùng mẫu: 才能を秘める (ẩn chứa tài năng) · Hay đi với tiềm năng chưa được khai phá
「専門性にとどまらない可能性を持つ東京外国語大学」
〜に打ち込む 〜にうちこむ
dốc toàn tâm toàn ý vào ~, miệt mài với ~
打ち込む = đóng đinh vào → dồn hết tâm sức · Mạnh hơn 集中する · 学問に打ち込む (miệt mài học thuật), 練習に打ち込む (luyện tập say mê)
「安心して学問に打ち込みつつ卒業後のキャリアとのつながりを作るなら」
視野を広げる しやをひろげる
mở rộng tầm nhìn / mở mang nhãn quan
視野 = trường nhìn, phạm vi tầm nhìn · 広い視野を持つ (có tầm nhìn rộng) là dạng tĩnh; 視野を広げる là dạng động (hành động mở rộng)
「広い視野と、人々を説得できるコミュニケーション能力を持つ人」
意見を取りまとめる いけんをとりまとめる
tập hợp, tổng hợp ý kiến (của nhiều người)
取りまとめる = thu thập và sắp xếp lại · Quan trọng trong ngữ cảnh quản lý nhóm, hội nghị · Cùng mẫu: 計画を取りまとめる, 報告を取りまとめる
「さまざまな専門を持った人たちの意見を取りまとめてプランを立案し」
解決に貢献する かいけつにこうけんする
đóng góp vào việc giải quyết (vấn đề)
〜の解決に貢献する = góp phần vào việc giải quyết ~ · Mẫu hay dùng: 社会課題の解決に貢献する · Hay gặp trong mission statement của tổ chức
「日本と世界が直面している諸課題の解決に貢献するため」
イノベーションを起こす イノベーションをおこす
tạo ra / khởi phát đổi mới sáng tạo
起こす = gây ra, khởi phát · Cùng mẫu: 変化を起こす, 革命を起こす · Chú ý: không nói イノベーションを作る hay する — phải dùng 起こす
「まさにイノベーションを起こせる、それを先導できる人と場を提供することが」

Tham khảo thêm một số trang web về tiếng Nhật

Đăng kí học tiếng Nhật: https://forms.gle/X44hZPKAoJUvUYua7

Behance của mình: https://www.behance.net/phanthuha62

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật: https://phanthuha.me/category/tieng-nhat/

Đọc thêm về Jujutsu Kaisen: https://phanthuha.me/category/jujutsu-kaisen/

Đọc thêm về Tam quốc: https://phanthuha.me/category/tam-quoc/

Hà Phan

Một con mèo thích đọc chuyện chính trị.

Trả lời