Tsukioka Yoshitoshi, “Một cuộc dạo chơi: Phong tục của các bà vợ trong thời kỳ Meiji”
Bảo tàng Nghệ thuật hạt Los Angeles.

Tiếng Nhật là ngôn ngữ không gần gũi lắm với tiếng Việt về mặt ngữ pháp, do đó khi học hay giảng dạy tiếng Nhật, nhiều người vẫn thấy mơ hồ về việc giải thích thế nào về です.

Bài viết này không nhằm mục đích đưa ra cách giải thích mới mà chỉ tóm tắt lại các thuyết về nguồn gốc của từ này, giúp các bạn đã, đang, sẽ học tiếng Nhật có thêm thông tin hữu ích.

Theo từ điển học thuật Kotobank và Weblio dựa trên các từ điển quốc ngữ lớn, nguồn gốc của です hiện có nhiều thuyết: で候 (でそう)、でおはす、でございます、であります, không có thuyết nào được xác nhận chính thức.

Thuyết 1: にて候 → で候 → です

Thuyết phổ biến nhất: trợ động từ “なり” (nari – trong cổ văn, dùng để kết câu, thể hiện sự khẳng định) có dạng liên dụng “に” (ni) kết hợp với “て” (te) và trợ động từ “候” tạo thành “にて候” (nitesourou), rút gọn thành “で候” (desou) rồi biến đổi âm thành “です” (desu).

Thuyết 2: であります → です

Thuyết thứ hai cho rằng であります được rút gọn thành です. Tuy nhiên nếu đúng như vậy, である và です phải có quan hệ họ hàng, nhưng các nhà ngôn ngữ học chỉ ra rằng lịch sử xuất hiện của hai dạng này không khớp để khẳng định quan hệ trực tiếp đó.

です và である có quan hệ gì?

Chuỗi biến đổi theo 2 giả thuyết trên:

にてございます → にてごわす → にてごす → です

hoặc

にて候(にてそうろう)→ で候(でそう)→ です

である là dạng văn viết, xuất hiện rõ trong tài liệu cổ và phát triển theo con đường văn học/ văn bản hành chính. です xuất hiện trong ngôn ngữ nói đặc thù trước, rồi mới được văn bản hóa sau.

Lịch sử xuất hiện của です

Theo “Đại từ điển ngữ pháp tiếng Nhật”, です xuất hiện lần đầu trong 狂言 (Kyougen – nghệ thuật sân khấu hài châm biếm) thời Muromachi (khoảng 450-700 năm trước) và không phải là ngôn ngữ của thường dân. Trong kịch Noh (能) hay Kyougen, nó được dùng bởi các nhân vật.

Đầu thời kì Edo, có ghi chép về việc sử dụng những cụm như “でえす” (de esu), “でゑす” (de wesu), “でいえす” (de iesu) ở vùng Kansai, nhưng không thấy sự xuất hiện của “です” (desu). Theo lời kịch Kabuki thời này, thợ thủ công nam, kĩ nữ, samurai là người sử dụng chính, tức là ngôn ngữ của tầng lớp xã hội đặc thù, có màu sắc ngạo mạn hoặc phô trương.

Ví dụ dùng sớm nhất được ghi lại trong Kyougen:

是は地獄の主閻魔大王です。(狂言・朝比奈)

Đến cuối thời Edo, です mới bắt đầu được dùng rộng rãi trong dân chúng với các dạng biến đổi như “でしょ” (desho) “でし” (deshi). Tuy nhiên, với giới trí thức, nó vẫn bị coi là ngôn ngữ của tầng lớp thường dân, không thanh lịch, do đó họ thích dùng “である” hay “だ” hơn. Ngay cả sau thời Minh Trị, “です” vẫn còn cảm giác kém trang nhã hơn “でございます” (de gozaimasu).

Theo “Lịch sử tiếng Nhật” của Yamaguchi Nakami, “Nakamura Michio tiết lộ rằng cụm từ “である” (dearu) được tìm thấy trong các bài giảng của các học giả Hán văn thời Edo, các bản dịch thông tục của các học giả văn học Nhật và các bài thuyết pháp của các nhà sư Phật giáo. Nói cách khác, đó là một từ mang tính trang trọng được tầng lớp trí thức sử dụng”.

Cụm “desu” – đại diện cho ngôn ngữ nói – từng được sử dụng trong sách giáo khoa thời Meiji, là kết quả của phong trào thống nhất ngôn ngữ viết và nói (言文一致運動). Phong trào này nổi lên trong giới tiểu thuyết gia, dẫn đầu bởi những nhân vật như Yamada Bimyou khi họ chủ trương dùng “です” và “だ” trong văn viết. Tuy nhiên, điều này không tồn tại lâu. Lí do là vì sự phân chia giai cấp quá nặng nề, tầng lớp thống trị chịu ảnh hưởng lớn của Hán học không chấp nhận việc dùng chung ngôn ngữ với tầng lớp thường dân.

Cục diện này chỉ thay đổi khi có sự xuất hiện của nhà văn Ozaki Kouyou. Tuy ban đầu phản đối Yamada Bimyou, ông này bắt đầu nhận ra rằng văn chương sẽ sống lâu nếu ngôn ngữ viết và nói có thể hài hoà với nhau. Ông đã sử dụng “である” trong tác phẩm xuất bản năm 1891 của mình.

Như đã nói ở trên, “である” là một cách diễn đạt phổ biến trong giới trí thức thời Edo. Vào thời Meiji, cụm này cũng được sử dụng khi dịch sách phương Tây hoặc diễn thuyết, nhưng nhìn chung chỉ là lối kết câu trong hoàn cảnh trang trọng.

Tới năm 1901, “Bản kiến ​​nghị về việc thực hiện Thống nhất ngôn ngữ nói và viết” được trình lên Thượng viện và Hạ viện và đã được thông qua. Từ năm 1903 trở đi, sách giáo khoa toàn quốc đã sử dụng ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày trong tiếng Nhật chuẩn. Vào năm 1921, những tờ báo lớn như “Yomiuri Shimbun” đã bắt đầu sử dụng ngôn ngữ đời thường khi đưa tin. Quá trình dân chủ hóa mạnh mẽ sau thất bại của Nhật Bản trong Thế chiến 2 khiến các văn bản hành chính được viết với quan điểm trịch thượng được đánh giá lại, và ý tưởng thống nhất ngôn ngữ của Yamada Bimyou khoảng 80 năm trước cuối cùng đã trở thành hiện thực.

Nguồn học thuật đáng tin cậy

Cơ sở dữ liệu văn hiến của 国立国語研究所 (NINJAL), có ghi nhận công trình của Asagawa Tetsuya: 「丁寧語「です」の語源再考 — 人情本にある〈でス〉の表記」 trong 『近代語研究 22』(武蔵野書院). Đây là nghiên cứu học thuật mới nhất trực tiếp về chủ đề này, tái xem xét nguồn gốc của です qua cách viết「でス」trong Ninjoubon (tiểu thuyết thông tục Edo).


Tham khảo thêm một số trang web về tiếng Nhật

Đăng kí học tiếng Nhật: https://forms.gle/X44hZPKAoJUvUYua7

Behance của mình: https://www.behance.net/phanthuha62

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật: https://phanthuha.me/category/tieng-nhat/

Đọc thêm về Jujutsu Kaisen: https://phanthuha.me/category/jujutsu-kaisen/

Đọc thêm về Tam quốc: https://phanthuha.me/category/tam-quoc/

Hà Phan

Một con mèo thích đọc chuyện chính trị.

Trả lời