Hôm trước đọc truyện, thấy có người thắc mắc “thống suất” nghĩa là gì, nay chúng ta cùng tìm hiểu.
Từ điển Kanjikai
【統率】トウソツ 全体をまとめてひきいる。〈呂・簡選〉
Nghĩa: tập hợp tất cả lại và chỉ huy. (Trích Lã Thị Xuân Thu — Trọng Thu Kỷ — Giản Tuyển)
Từ điển Daijirin
多くの人をまとめて率いること。統御。「一軍を━する」
Nghĩa: tập hợp tất cả lại và chỉ huy; thống ngự — tức là kiểm soát và chi phối tất cả theo ý mình. Ví dụ: Chỉ huy một đội quân.
Từ điển Trung–Nhật
统率 tǒngshuài 統率する・率いる(”统帅” とも)
━三军 (陸海空3軍を統率する)
Như vậy, thống suất (統率) về nghĩa cũng tương tự thống soái (統帥) — hai từ gần như là anh em.
Hai cách đọc của chữ 率
Điểm đáng lưu ý là chữ 率 có hai cách đọc hay dùng:
- そつ: dùng trong các từ chỉ hành động chỉ huy, dẫn dắt như 統率 (とうそつ)、引率 (いんそつ)
- りつ: dùng với nghĩa tỉ lệ như 確率 (かくりつ)、効率 (こうりつ)
Đọc nhầm là chuyện bình thường, vì cùng một chữ mà hai nghĩa lại cách nhau khá xa, nhưng đó cũng là cái thú vị của chữ Hán.
Tham khảo thêm một số trang web về tiếng Nhật
Đăng kí học tiếng Nhật: https://forms.gle/X44hZPKAoJUvUYua7
Behance của mình: https://www.behance.net/phanthuha62
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật: https://phanthuha.me/category/tieng-nhat/
Đọc thêm về Jujutsu Kaisen: https://phanthuha.me/category/jujutsu-kaisen/
Đọc thêm về Tam quốc: https://phanthuha.me/category/tam-quoc/