Đọc phần 1 tại đây.
Hình tượng Quan Vũ thời Đường
Quan Vũ bắt đầu được thờ cúng như một vị thần vào thời Đường. Chùa Ngọc Tuyền nằm cách phía tây huyện Đương Dương, tỉnh Hồ Bắc (nay là thành phố Đương Dương) khoảng 30 dặm, gần nơi Quan Vũ bỏ mạng. Tại đó, Quan Vũ được thờ với thân phận là Già Lam thần – thần hộ pháp của chùa (tương đương với các vị thần Bà La Môn giáo được gọi là “XX Thiên” trong các ngôi chùa Nhật Bản).
Ngôi miếu thờ Già Lam thần Quan Vũ trong chùa Ngọc Tuyền được gọi là “Hiển Liệt Miếu”. Chùa Ngọc Tuyền do Trí Nghĩ – người sáng lập Thiên Thai Tông – xây dựng vào năm Khai Hoàng thứ 12 đời Tùy Văn Đế (năm 592). Trí Nghĩ đã chỉnh lí các kinh điển Phật giáo được phiên dịch sang tiếng Hán, lấy Kinh Pháp Hoa làm trung tâm, phát hiện ra “Phương tiện đạo” (1 trong 9 Du-già) trong giáo huấn của Đức Thích Ca. Đó là việc điều chỉnh giáo lí và phương pháp thực tiễn cho phù hợp với năng lực của các đệ tử khác nhau. Sau đó, ông đã hệ thống hóa nó thành “Ngũ Thời Bát Giáo”, sắp xếp từ cao xuống thấp. Không lâu sau, “Ngũ Thời Bát Giáo” được Tối Trừng truyền vào Nhật Bản. So với Đạo giáo, nơi mà Quan Vũ được sùng bái phổ biến hiện nay, thì Thiên Thai Tông – một tông phái Phật giáo – đã thần thánh hóa Quan Vũ sớm hơn.
Tài liệu cổ nhất về Quan Vũ còn được lưu giữ tại chùa Ngọc Tuyền là bài “Trùng Tu Ngọc Tuyền Tự Quan Miếu Kí” do Đổng Đĩnh viết vào năm Trinh Nguyên thứ 18 đời Đường Đức Tông (năm 802):
“Thiền sư Trí Nghĩ từ núi Thiên Thai đến đây, ngồi thiền dưới gốc cây cao. Đến nửa đêm bỗng gặp được một vị thần, thần nói:
– Ta muốn bỏ mảnh đất này để làm tăng phòng. Xin sư hãy ra khỏi núi để quan sát ta dùng nó ra sao.
Vào đêm đã định, vạn khe núi chấn động, gió gào sấm dậy. Trước thì bổ đổ núi lớn, sau thì lấp đầy đầm nước trong, gỗ tốt ngã đổ thành rừng, bao quanh khắp nơi. Vật liệu để xây dựng công trình lộng lẫy không hề thiếu. Nghĩ đến Tướng quân vào thời Tam Quốc, mang sức địch vạn người, ngay cả Mạnh Đức cũng phải kiêng dè, Khổng Minh khen là tuyệt luân. Ngài tuân theo nghĩa, biết cảm ân, sống ch*t như một; việc chém Nhan Lương, bắt Vu Cấm chính là minh chứng. Than ôi! Sinh làm anh hiền, tử làm thần minh, hồn thiêng gửi gắm dưới ngọn núi này. Sự hưng phế của quốc gia, mùa màng được mất hằng năm, đều được quyết định ở đây.”
Theo đoạn văn này, khi Trí Nghĩ từ núi Thiên Thai đến đây, ông đã gặp một vị thần tự xưng là Quan Vũ, vị thần đề nghị tặng mảnh đất mình sở hữu cho Trí Nghĩ. Hơn thế nữa, Quan Vũ còn có uy lực chi phối sự hưng phế của quốc gia và mùa màng. Trong văn bản còn ghi chép rằng miếu Hiển Liệt bên trong chùa Ngọc Tuyền được xây dựng vào thời Đường Huyền Tông.
Ngoài ra, trong “Phật Tổ Thống Kí” – cuốn sách sử Phật giáo lấy Thiên Thai Tông làm chính thống, hoàn thành vào năm Hàm Thuần thứ 5 đời Nam Tống (năm 1269) – có ghi chép rằng Trí Nghĩ đã tấu thỉnh Tùy Dương Đế phong Quan Vũ làm Già Lam thần. Mặc dù rõ ràng đây là sự gán ghép của đời sau, chúng ta vẫn có thể cho rằng địa vị của Quan Vũ trong Phật giáo đã được Thiên Thai Tông xác lập.Mặt khác, trong “Vân Khê Hữu Nghị” của Phạm Sơ thời Đường, có ghi chép về sự linh nghiệm phi thường của Tam Lang thần – còn gọi là Quan Tam Lang – được thờ tại chùa Ngọc Tuyền. Ví dụ, người nào ăn thức ăn trong bếp trước khi cúng sẽ có dấu bàn tay hiện lên trên mặt, hoặc người nào lăng nhục thần sẽ bị rắn dài và thú độc quấy phá. Trong “Bắc Mộng Tỏa Ngôn” của Tôn Quang Hiến – người thời Ngũ Đại (907-960) – cũng có ghi chép rằng vào niên hiệu Hàm Thông cuối đời Đường (860-874), trong dân gian Trường An lưu truyền lời đồn “Quan Tam Lang dẫn binh quỷ nhập thành”, những ai gặp phải sẽ “sốt rét run rẩy”.
Vì vậy, người thời Thanh là Du Chính Tiếp trong “Quý Tị Tồn Cảo” cho rằng thần linh của chùa Ngọc Tuyền chính là Quan Tam Lang chứ không phải Quan Vũ. Nhưng trong thời kì này cũng có trường hợp coi Quan Tam Lang và Quan Vũ là cùng một vị thần. Không lâu sau, Quan Tam Lang tách ra và trở thành Quan Sách – con trai thứ ba của Quan Vũ trong Diễn nghĩa. Dù thế nào đi nữa, chúng ta có thể suy đoán rằng vào cuối thời Đường, Quan Vũ được coi là một vị quỷ tướng đáng sợ ở cõi âm, và điều này phù hợp với thân phận Già Lam thần bảo vệ điện Phật của ông. Thực tế, trong các ngôi chùa Trung Quốc hiện nay, cũng có rất nhiều nơi thờ Quan Vũ với thân phận Già Lam thần, thậm chí cả trong các chùa Phật giáo Tây Tạng như Ung Hòa Cung ở Bắc Kinh.
Việc thờ cúng tại chùa Ngọc Tuyền mang tính cá nhân. Ngược lại, Quan Vũ cũng từng nhận được sự tế lễ cấp quốc gia, tuy chỉ trong vòng 5 năm ngắn ngủi. Phải đến đời Tống mới thực sự xuất hiện việc tế lễ cấp quốc gia đối với Quan Đế. Quan Vũ đã từng được thờ chung với Thái Công Vọng – Lã Thượng – trong Vũ Thành Miếu với tư cách là người phối tự (theo văn hóa Nhật thì Thái Công Vọng là biểu tượng của người câu cá, nhưng thực tế ông là quân sư phò tá Chu Vũ Vương thảo phạt nhà Ân Thương).
Loạn An Sử bắt đầu từ năm Thiên Bảo thứ 14 (năm 755) khiến quốc lực nhà Đường suy thoái. Đường Túc Tông lo ngại về điều này, đã phong Thái Công Vọng làm Vũ Thành Vương vào năm Thượng Nguyên nguyên niên (năm 760), nâng cấp Thái Công Miếu thành Vũ Thành Vương Miếu, đưa lên cùng cấp với Văn Tuyên Vương Miếu thờ Khổng Tử. Khi ấy, bắt chước cách chọn “Khổng Môn Thập Triết” (Nhan Uyên, Mẫn Tử Khiên, Nhiễm Bá Ngưu, Trọng Cung, Tể Dư, Tử Cống, Nhiễm Hữu, Tử Lộ, Tử Du, Tử Hạ) làm người phối tự trong miếu Văn Tuyên Vương, người ta cũng chọn 10 danh tướng cổ kim làm người phối tự cho miếu Vũ Thành. Mười người này là: Tôn Vũ (Tôn Tử), Ngô Khởi (Ngô Tử), Điền Nhương Thư, Nhạc Nghị, Bạch Khởi, Hàn Tín, Trương Lương, Gia Cát Lượng, Lý Tĩnh, Lý Tích.
Trong số các nhân vật thời Ngụy Tấn Nam Bắc Triều, chỉ có một mình Gia Cát Lượng được chọn. Quan Vũ trở thành người phối tự của miếu Vũ Thành vào năm Kiến Trung thứ 3 (năm 782), là một trong 64 danh tướng cổ kim, được hưởng tế lễ quốc gia với thân phận Thục tiền tướng quân, Hán Thọ Đình Hầu. Đây là sự khởi đầu của việc Quan Vũ nhận được tế lễ quốc gia với tư cách võ thần. Nhưng khi ấy, không chỉ có một mình Quan Vũ là võ tướng thời Tam Quốc được phối tự. Gia Cát Lượng đương nhiên có trong danh sách, ngoài ra còn có Trương Liêu, Đặng Ngải, Trương Phi, Chu Du, Lã Mông, Lục Tốn, Lục Kháng, Dương Hỗ và Đỗ Dự.
Quan Vũ vào thời Đường không phải là vị thần được thờ cúng đặc biệt. Hơn nữa, việc phối tự này cũng bị ngưng lại vào năm Trinh Nguyên thứ 2 (năm 786). Thời gian Quan Vũ nhận được tế lễ chính thức với tư cách võ thần cực kì ngắn ngủi.
Tóm lại, vào thời Đường, Quan Vũ được thờ tại chùa Ngọc Tuyền gần nơi ông qua đời với thân phận Già Lam thần, nhưng thời gian được nhà nước tế lễ chỉ vỏn vẹn 5 năm. Thêm vào đó, việc thờ cúng Quan Vũ trong Đạo giáo – điều trở thành chủ lưu ở đời sau – vẫn chưa bắt đầu. Có thể nói, vào thời điểm đó, tín ngưỡng Quan Đế thực sự vẫn chưa xuất hiện.
***
Bảng từ vựng HSK 5-6
1. Từ vựng về tôn giáo, tín ngưỡng, thờ cúng
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 祭祀 | jì sì | Tế lễ, cúng bái |
| 神明 | shén míng | Thần minh, thần linh |
| 神灵 | shén líng | Thần linh, linh hồn thần |
| 精灵 | jīng líng | Tinh linh, hồn thiêng |
| 守护佛 | shǒu hù fó | Phật hộ pháp |
| 伽蓝神 | qié lán shén | Thần Già Lam (hộ pháp chùa) |
| 婆罗门教 | pó luó mén jiào | Bà La Môn giáo |
| 佛典 | fó diǎn | Kinh điển Phật giáo |
| 佛教宗派 | fó jiào zōng pài | Tông phái Phật giáo |
| 天台宗 | tiān tāi zōng | Thiên Thai Tông |
| 道教 | dào jiào | Đạo giáo |
| 崇拜 | chóng bài | Sùng bái, tôn thờ |
| 神化 | shén huà | Thần thánh hóa |
| 私祭 | sī jì | Tế lễ tư nhân |
| 国家祭祀 | guó jiā jì sì | Tế lễ quốc gia |
| 供奉 | gòng fèng | Thờ phụng, cúng dường |
| 从祀 | cóng sì | Phối tự (thờ kèm) |
| 灵验 | líng yàn | Linh nghiệm |
| 作祟 | zuò suì | Yêu quái quấy phá, gây họa |
| 阴间 | yīn jiān | Âm giới, cõi âm |
| 鬼将 | guǐ jiàng | Tướng quỷ |
| 鬼兵 | guǐ bīng | Binh quỷ |
| 藏传佛教 | zàng chuán fó jiào | Phật giáo Tây Tạng |
2. Từ vựng về triều đại, chính trị, lịch sử
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 唐代 | táng dài | Triều Đường |
| 隋文帝 | suí wén dì | Tùy Văn Đế |
| 唐德宗 | táng dé zōng | Đường Đức Tông |
| 唐玄宗 | táng xuán zōng | Đường Huyền Tông |
| 隋炀帝 | suí yáng dì | Tùy Dương Đế |
| 南宋 | nán sòng | Nam Tống |
| 五代 | wǔ dài | Ngũ Đại |
| 魏晋南北朝 | wèi jìn nán běi cháo | Ngụy Tấn Nam Bắc Triều |
| 三国 | sān guó | Tam Quốc |
| 安史之乱 | ān shǐ zhī luàn | Loạn An Sử |
| 咸通年间 | xián tōng nián jiān | Niên hiệu Hàm Thông |
| 国力 | guó lì | Quốc lực, sức mạnh quốc gia |
| 衰落 | shuāi luò | Suy thoái, sa sút |
| 兴废 | xīng fèi | Hưng phế (thịnh và suy) |
| 讨伐 | tǎo fá | Thảo phạt, đánh dẹp |
| 邦 | bāng | Nước, quốc gia (cổ) |
| 封 | fēng | Phong (tước) |
| 升格 | shēng gé | Nâng cấp, thăng bậc |
3. Từ vựng về quân sự, nhân vật lịch sử
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 武神 | wǔ shén | Võ thần |
| 名将 | míng jiàng | Danh tướng |
| 将军 | jiāng jūn | Tướng quân |
| 军师 | jūn shī | Quân sư |
| 万人之敌 | wàn rén zhī dí | Sức địch vạn người |
| 徇义 | xùn yì | Tuân theo nghĩa lý |
| 感恩 | gǎn ēn | Biết ơn, cảm ân |
| 死生一致 | sǐ shēng yī zhì | Sống chết như một |
| 绝伦 | jué lún | Tuyệt luân, vượt trội |
| 英贤 | yīng xián | Anh hiền |
| 谥号 | shì hào | Thụy hiệu |
| 前将军 | qián jiāng jūn | Tiền tướng quân |
| 亭侯 | tíng hóu | Đình hầu (tước vị) |
| 太公望 | tài gōng wàng | Thái Công Vọng (Lã Vọng) |
| 吕尚 | lǚ shàng | Lã Thượng |
| 辅佐 | fǔ zuǒ | Phò tá, giúp đỡ |
4. Từ vựng về học thuật, nghiên cứu
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 文献 | wén xiàn | Văn hiến, tài liệu |
| 记载 | jì zǎi | Ghi chép |
| 附会 | fù huì | Gán ghép, khiên cưỡng |
| 推测 | tuī cè | Suy đoán |
| 系统化 | xì tǒng huà | Hệ thống hóa |
| 总结 | zǒng jié | Tổng kết |
| 教理 | jiào lǐ | Giáo lý |
| 教育 | jiào yù | Giáo dục |
| 汉译 | hàn yì | Phiên dịch sang tiếng Hán |
| 整理 | zhěng lǐ | Chỉnh lý, sắp xếp |
| 创始人 | chuàng shǐ rén | Người sáng lập |
| 传入 | chuán rù | Truyền vào |
| 确立 | què lì | Xác lập |
| 奏请 | zòu qǐng | Tấu thỉnh (xin phép vua) |
| 修建 | xiū jiàn | Xây dựng, tu sửa |
| 重修 | chóng xiū | Trùng tu, tu sửa lại |
| 保留 | bǎo liú | Bảo tồn, giữ lại |
| 佛教史书 | fó jiào shǐ shū | Sử sách Phật giáo |
5. Từ vựng miêu tả cảnh vật, hành động
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 殒身 | yǔn shēn | Bỏ mạng, chết |
| 靠近 | kào jìn | Gần, tiếp cận |
| 宴坐 | yàn zuò | Ngồi thiền |
| 乔木 | qiáo mù | Cây cao |
| 夜分 | yè fēn | Nửa đêm |
| 万壑 | wàn hè | Vạn khe núi |
| 震动 | zhèn dòng | Chấn động |
| 风号 | fēng háo | Gió gào |
| 雷虩 | léi xì | Sấm dậy |
| 劈 | pī | Bổ, chẻ |
| 巨岭 | jù lǐng | Núi lớn |
| 堙 | yīn | Lấp, chôn |
| 澄潭 | chéng tán | Đầm nước trong |
| 良材 | liáng cái | Gỗ tốt |
| 丛仆 | cóng pú | Rừng gỗ ngã đổ |
| 周匝 | zhōu zā | Bao quanh |
| 轮奂 | lún huàn | Nguy nga, lộng lẫy (kiến trúc) |
| 匝 | zā | Vòng quanh |
| 侮辱 | wǔ rǔ | Lăng nhục |
| 遭遇 | zāo yù | Gặp phải |
| 战慄 | zhàn lì | Run rẩy |
| 寒热 | hán rè | Sốt rét, nóng lạnh |
6. Từ vựng về địa danh, tên riêng
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 湖北省 | hú běi shěng | Tỉnh Hồ Bắc |
| 当阳县 | dāng yáng xiàn | Huyện Đương Dương |
| 玉泉寺 | yù quán sì | Chùa Ngọc Tuyền |
| 显烈庙 | xiǎn liè miào | Miếu Hiển Liệt |
| 关庙 | guān miào | Quan Miếu (miếu thờ Quan Vũ) |
| 天台山 | tiān tāi shān | Núi Thiên Thai |
| 武成王庙 | wǔ chéng wáng miào | Miếu Vũ Thành Vương |
| 太公庙 | tài gōng miào | Miếu Thái Công |
| 文宣王庙 | wén xuān wáng miào | Miếu Văn Tuyên Vương (thờ Khổng Tử) |
| 雍和宫 | yōng hé gōng | Ung Hòa Cung |
| 长安 | cháng ān | Trường An |
| 坊间 | fāng jiān | Trong phường phố, dân gian |
7. Từ vựng về tác phẩm
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 《法华经》 | fǎ huá jīng | Kinh Pháp Hoa |
| 《佛祖统纪》 | fó zǔ tǒng jì | Phật Tổ Thống Ký |
| 《演义》 | yǎn yì | Diễn Nghĩa (Tam Quốc) |
| 《云溪友议》 | yún xī yǒu yì | Vân Khê Hữu Nghị |
| 《北梦琐言》 | běi mèng suǒ yán | Bắc Mộng Tỏa Ngôn |
| 《癸巳存稿》 | guǐ sì cún gǎo | Quý Tị Tồn Cảo |
8. Từ vựng trừu tượng, học thuật
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 方便之道 | fāng biàn zhī dào | Con đường phương tiện |
| 差异 | chā yì | Sự khác biệt |
| 能力 | néng lì | Năng lực |
| 相适应 | xiāng shì yìng | Phù hợp lẫn nhau |
| 实践方法 | shí jiàn fāng fǎ | Phương pháp thực tiễn |
| 高低 | gāo dī | Cao thấp |
| 五时八教 | wǔ shí bā jiào | Ngũ Thời Bát Giáo |
| 正统 | zhèng tǒng | Chính thống |
| 分离 | fēn lí | Phân ly, tách rời |
| 恐怖 | kǒng bù | Khủng bố, đáng sợ |
| 身份 | shēn fèn | Thân phận |
| 相称 | xiāng chèn | Xứng đôi, phù hợp |
| 流言 | liú yán | Lời đồn |
| 主流 | zhǔ liú | Chủ lưu, dòng chính |
| 特殊信仰 | tè shū xìn yǎng | Tín ngưỡng đặc biệt |
| 中止 | zhōng zhǐ | Ngưng, dừng lại |
| 极为短暂 | jí wéi duǎn zàn | Cực kỳ ngắn ngủi |
9. Từ vựng về sản xuất, nông nghiệp
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 作物 | zuò wù | Cây trồng, nông sản |
| 收成 | shōu chéng | Thu hoạch, sản lượng |
| 丰荒 | fēng huāng | Được mùa, mất mùa |
| 岁 | suì | Năm (dùng cho mùa vụ) |
| 威力 | wēi lì | Uy lực |
| 左右 | zuǒ yòu | Chi phối, ảnh hưởng |
10. Cụm từ và cấu trúc văn ngôn
| Cụm | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 尚未 | shàng wèi | Vẫn chưa (văn viết) |
| 尽管 | jǐn guǎn | Mặc dù |
| 显然 | xiǎn rán | Rõ ràng |
| 无论如何 | wú lùn rú hé | Dù thế nào |
| 与之相对 | yǔ zhī xiāng duì | Đối lại, so với đó |
| 于是乎 | yú shì hū | Vì thế, thế là (cổ) |
| 由…确立 | yóu … què lì | Được … xác lập |
| 得…祭祀 | dé … jì sì | Nhận được sự tế lễ bởi… |
| 大概可以推测 | dà gài kě yǐ tuī cè | Có thể suy đoán |
| 实际上 | shí jì shàng | Thực tế |
| 甚至 | shèn zhì | Thậm chí |
| 一致 | yī zhì | Nhất trí, thống nhất |
Tham khảo thêm một số trang web về tiếng Nhật
Đăng kí học tiếng Nhật: https://forms.gle/X44hZPKAoJUvUYua7
Behance của mình: https://www.behance.net/phanthuha62
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật: https://phanthuha.me/category/tieng-nhat/
Đọc thêm về Jujutsu Kaisen: https://phanthuha.me/category/jujutsu-kaisen/
Đọc thêm về Tam quốc: https://phanthuha.me/category/tam-quoc/
