窶れる (やつれる)
窶れる đọc là やつれる, là một động từ dạng 一段 (ラ下一) bậc N1, mang nghĩa:
| Nghĩa | Giải thích |
|---|---|
| 1. Sút cân, hốc hác | Vì bệnh tật, lo lắng hay vất vả khiến thân thể gầy mòn, tiều tụy |
| 2. Tàn tạ, mất sắc | Trông không còn tươi tắn, không bắt mắt |
| 3. Cải trang giản dị | Cố ý ăn mặc xuềnh xoàng để không bị nhận ra |
| 4. Sa sút, lụn bại | Rơi vào hoàn cảnh khó khăn, mất địa vị |
Theo từ điển 大辞泉, định nghĩa cốt lõi là “yếu sút vì bệnh tật, vì lo nghĩ”, với ví dụ tiêu biểu: “vì bệnh mà tiều tụy như thể là người khác”.
Ví dụ trong thực tế
Ví dụ cổ điển 『源氏物語』(Truyện Genji), chương 玉鬘
いと若かりしほどを見しに、太り黒みて窶れたれば…
Câu này được trích trong từ điển 大辞泉 cho nghĩa “trông tàn tạ, mất sắc”, mô tả một người đã gặp lại sau thời gian dài thấy “béo lên, đen đi và tiều tụy”.
Ví dụ câu hiện đại
- 病気で別人のように窶れてしまった。 → Vì bệnh mà tiều tụy đến mức như là một người khác.
- 看病で母も窶れた顔をしている。 → Vì chăm sóc người bệnh mà mặt mẹ cũng tiều tụy đi.
- 失恋で彼女はすっかり窶れてしまった。 → Vì thất tình mà cô ấy hoàn toàn héo hon.
Chữ Hán 窶 trong Hán văn
Trong Hán ngữ cổ điển, 窶 (âm Hán Việt: CỦ / LŨ, âm Nhật: ク・ロウ・リョ・グ) mang các nghĩa: 苦しむ (khổ sở), 貧しい (nghèo), やつれる (tiều tụy), 痩せ衰える (suy nhược).
窶 mang các nghĩa “khổ sở / nghèo / tiều tụy / suy nhược”, có 16 nét, thuộc bộ 穴 (huyệt).
Cấu tạo chữ rất gợi tả: bộ 穴 (cái hang, hốc) trên đầu, ý chỉ nơi trú ẩn nghèo khó, chật hẹp; phần dưới là 婁 (lou) làm thanh phù.
Ví dụ trong 漢辞海: 窶陋
Từ điển 漢辞海
Mục từ ví dụ trong 漢辞海 cho chữ 窶 là:
【窶陋】クロウ 貧相でみにくいさま。〈三国・劉繇伝・注〉
Nghĩa là: “có vẻ ngoài bần hàn, xấu xí, không đẹp mắt”, xuất xứ từ phần chú thích trong Tam Quốc Chí – Lưu Do truyện
Phân tích chữ 陋
Chữ 陋 (âm Nhật ロウ, âm Hán Việt LẬU) có các nghĩa: 狭い (hẹp), 卑しい・粗末 (hèn, thô sơ), 醜い (xấu xí), 見識が浅い (hiểu biết nông cạn).
Theo 漢字ペディア, 陋 mang nghĩa “hẹp: nơi chốn hoặc lòng dạ hẹp; hèn hạ, không có phẩm cách, xấu”.
Vậy 窶陋 (củ lậu) = ghép giữa “bần hàn” + “xấu/thô sơ” → nghĩa tổng hợp “có vẻ ngoài nghèo nàn, đơn sơ đến mức trông không đẹp mắt”, nhưng trong văn cảnh khen ngợi sự thanh liêm thì nó trở thành danh hiệu đáng tôn kính.
Nguyên văn Tam Quốc Chí, quyển 49, Lưu Do truyện (chú thích về Lưu Sủng)
Chú thích về Lưu Sủng
Đoạn này thực ra không nói về Lưu Do, mà nói về bác của Lưu Do – Lưu Sủng (劉寵), được Bùi Tùng Chi (裴松之) dẫn từ “Tục Hán Thư” vào để bổ sung khi chú giải đoạn “繇伯父寵,為漢太尉” (Bác của Do là Sủng, làm Thái úy nhà Hán):
家不藏賄,無重寶器,恆菲飲食,薄衣服,弊車羸馬,號為窶陋。
Phiên âm Hán Việt:
Gia bất tàng hối, vô trọng bảo khí, hằng phỉ ẩm thực, bạc y phục, tệ xa luy mã, hiệu vi củ lậu.
Dịch nghĩa:
Nhà chẳng tàng trữ của hối lộ, chẳng có khí vật quý báu, ăn uống thường thanh đạm, áo quần thô sơ, xe hỏng ngựa gầy, người đời gọi là ‘củ lậu’ (窶陋) (bần hàn xấu xí)”.
Lưu Sủng trong lịch sử
Để hiểu được vì sao chữ 窶陋 lại được dùng như một danh hiệu vinh dự, ta cần biết về Lưu Sủng bác của Lưu Do, người được mô tả trong đoạn trích trên.
Tiểu sử dựa trên Hậu Hán Thư – Tuần Lại Liệt Truyện
“Hậu Hán Thư” quyển 76 Tuần Lại Liệt Truyện chép:
劉寵 (Lưu Sủng), tự Tổ Vinh (祖榮), người Mâu Bình, quận Đông Lai, hậu duệ Tề Điệu Huệ Vương, dòng dõi nhà Hán. Cha là Lưu Phi, từng được gọi là 「通儒」 (thông Nho – bậc Nho gia uyên bác).
Sự nghiệp:
- Thời trẻ: được tiến cử Hiếu liêm, làm Đông Bình Lăng Lệnh (huyện trưởng).
- Nhậm chức Cối Kê Thái thú (会稽太守)
- Thăng tiến: Tướng Tác Đại Tượng (将作大匠) → Tông Chính → Tư Không → Tư đồ → Thái Úy (太尉).
- Cuối đời: Mất tại nhà do tuổi già và bệnh
Giai thoại “Thái thú một đồng”
Đây là giai thoại nổi tiếng nhất về Lưu Sủng. Theo “Hậu Hán Thư”:
後四遷為豫章太守,又三遷拜會稽太守。山民愿朴,乃有白首不入市井者,頗為官吏所擾。寵簡除煩苛,禁察非法,郡中大化。徵為將作大匠。山陰縣有五六老叟,尨眉皓髮,自若邪山谷閒出,人齎百錢以送寵。寵勞之曰:「父老何自苦?」對曰:「山谷鄙生,未嘗識郡朝。它守時吏發求民閒,至夜不絕,或狗吠竟夕,民不得安。自明府下車以來,狗不夜吠,民不見吏。年老遭值聖明,今聞當見棄去,故自扶奉送。」寵曰:「吾政何能及公言邪?勤苦父老!」為人選一大錢受之。
Sau bốn lần thăng chuyển làm Thái thú Dự Chương, rồi lại ba lần thăng bổ làm Thái thú Cối Kê. Dân miền núi chất phác thật thà, có người đầu bạc chưa từng vào chợ, thường bị quan lại quấy nhiễu. Sủng bãi bỏ những quy định rườm rà, nghiêm cấm những hành vi phi pháp, trong quận đó được giáo hóa tốt đẹp. Được triệu về làm Tướng Tác Đại Tượng.
Huyện Sơn Âm có năm sáu cụ già, mày rậm tóc bạc, từ khe núi Nhược Da đi ra, mỗi người mang theo một trăm đồng tiền để tiễn Sủng. Sủng ân cần hỏi thăm: “Các bậc phụ lão sao phải tự khổ vậy?” Đáp rằng: “Chúng tôi là hạng thấp hèn nơi thôn dã, chưa từng biết đến quan phủ. Thời các quan trước, quan lại đến nhà dân sách nhiễu, đến tận đêm khuya vẫn chưa thôi, có khi chó sủa suốt đêm, dân không được yên. Từ khi minh phủ nhậm chức, chó không sủa ban đêm, dân không thấy mặt quan lại. Tuổi già được gặp bậc thánh minh, nay nghe tin sắp phải xa rời, nên dắt díu nhau đến tiễn đưa.” Sủng đáp: “Việc cai trị của ta sao sánh được như lời các vị nói? Phụ lão vất vả quá!” Rồi chọn cho mỗi người một đồng tiền lớn mà nhận lấy.
→ Đây là chân dung điển hình của một 「清吏」(thanh lại), quan thanh liêm trong văn hóa Hán.
Tổng kết
Hành trình chữ 窶:
| Giai đoạn | Hình thái | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| Hán cổ | 窶陋 (củ lậu) | Khen quan thanh liêm Lưu Sủng |
| Hán cổ | 窶 (riêng lẻ) | Khốn khổ, nghèo, tiều tụy |
| Cổ văn Nhật | 窶る (やつる, ラ下二) | Tiều tụy về thể xác |
| Hiện đại Nhật N1 | 窶れる (やつれる) | Hốc hác vì bệnh, vì lo |
Một chữ Hán “khó nhằn” trong N1 hóa ra lại liên quan đến câu chuyện đánh giá nhân cách của người xưa: cái “xấu, bần” về vật chất lại là sự thanh cao về tinh thần. Sống “củ lậu” như Lưu Sủng là điều người Trung Quốc cổ đại tôn vinh.
Ngày nay trong tiếng Nhật, chữ 窶 lại mang nghĩa “hốc hác vì lo nghĩ”.
Nguồn tham khảo
- Kotobank – 大辞泉「窶れる」
- 漢字ペディア – 陋
- Wikisource – 三國志/卷49
- 三國志修正計画 – 呉書劉繇太史慈士燮伝
- Project Imagine – 後漢書 循吏列伝 (Lưu Sủng)
Tham khảo thêm một số trang web về tiếng Nhật
Đăng kí học tiếng Nhật: https://forms.gle/X44hZPKAoJUvUYua7
Behance của mình: https://www.behance.net/phanthuha62
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật: https://phanthuha.me/category/tieng-nhat/
Đọc thêm về Jujutsu Kaisen: https://phanthuha.me/category/jujutsu-kaisen/
Đọc thêm về Tam quốc: https://phanthuha.me/category/tam-quoc/
