Phần lớn học viên được dạy cụm とのこと như một khối cố định, đồng nghĩa với「だそうです」.

Trong bài này, tôi muốn phân tích「とのこと」kĩ hơn về chức năng của từng phần.

Ba thành phần của とのこと

Cụm 「とのこと」 gồm:

Thành phầnPhân loạiChức năng cụ thể
引用の格助詞Đánh dấu nội dung được truyền đạt
連体助詞Nối nội dung được trích với danh từ theo sau
こと形式名詞Danh từ hóa, biến mệnh đề thành “việc/ chuyện”

Cấu trúc câu mẫu phân tích đầy đủ:

当日は〇〇さんが不参加 + + + こと + です

Nghĩa nguyên gốc trước khi rút gọn: “Đó là việc (こと) mà (の) người ta nói rằng (と) ‘hôm đó anh 〇〇 sẽ vắng mặt‘.

Cách dịch tự nhiên: “Nghe nói hôm đó anh ta sẽ vắng mặt.”

Điểm mấu chốt: động từ thể hiện hành vi truyền đạt bị lược bỏ. Cấu trúc đầy đủ vốn phải là:

〜と (言った/聞いた/書いてある) ということ

Qua quá trình rút gọn trong tiếng Nhật hiện đại, cụm này trở thành とのこと, nơi の đảm nhiệm vai trò “cầu nối” cho phần động từ đã mất.

Chức năng của と trong とのこと

Trợ từ と trong tiếng Nhật có nhiều chức năng. Tổng kết phổ biến trong các sách giáo trình ngữ pháp tham chiếu:

  1. 並立 (liệt kê): 父と母
  2. 共同・相手 (cùng/đối tác): 友達と話す
  3. 結果 (kết quả): 医者となる
  4. 引用 (trích dẫn nội dung): 「行く」と言った

と trong とのこと thuộc loại thứ tư: 引用の格助詞. Nó đánh dấu nội dung của một phát ngôn, suy nghĩ hoặc thông tin được truyền đạt từ nguồn khác.

Trong とのこと, động từ trích dẫn đã bị tỉnh lược nhưng vai trò của と vẫn là đánh dấu ranh giới giữa nội dung được trích và phần còn lại của câu.

So sánh とのこと và ということ

Hãy xem bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chí so sánh「Xということ」「Xとのこと」
Chức năng chínhĐịnh nghĩa, giải thích, làm rõ nội dungTruyền đạt thông tin từ nguồn khác (伝聞)
Văn phongTrung tính, dùng được mọi tình huốngTrang trọng, mang sắc thái văn viết
Nguồn thông tinCó thể là chính người nóiLuôn từ nguồn khác (không phải người nói)
Ví dụ結婚するということは大変だ (việc kết hôn là chuyện vất vả)結婚するとのことです (nghe nói anh ấy sẽ kết hôn)

Quy tắc đơn giản cho người học: とのこと chỉ dùng khi truyền đạt thông tin từ người khác, gần nghĩa với 〜だそうです nhưng trang trọng hơn.

Liên hệ với các cụm cùng cấu trúc

Một khi đã hiểu logic của との, bạn có thể nhận diện các cụm khác cùng cấu trúc trong văn bản trang trọng:

CụmNghĩaBối cảnh điển hình
との連絡thông báo nói rằng“本日休業との連絡がありました”
との依頼yêu cầu nói rằng“資料を送付してほしいとの依頼”
との指示chỉ thị nói rằng“明日までに提出するようにとの指示”
との報告báo cáo nói rằng“工事が完了したとの報告”
との見解quan điểm nói rằng“改革が必要であるとの見解”

Tham khảo thêm một số trang web về tiếng Nhật

Đăng kí học tiếng Nhật: https://forms.gle/X44hZPKAoJUvUYua7

Behance của mình: https://www.behance.net/phanthuha62

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật: https://phanthuha.me/category/tieng-nhat/

Đọc thêm về Jujutsu Kaisen: https://phanthuha.me/category/jujutsu-kaisen/

Đọc thêm về Tam quốc: https://phanthuha.me/category/tam-quoc/

Hà Phan

Một con mèo thích đọc chuyện chính trị.

Trả lời