Nghĩa của từ いたたまれない
Không thể ở yên được, muốn độn thổ, không chịu nổi sự hiện diện của mình tại đó.
Cảm giác quá ngượng, quá khó chịu, quá xấu hổ đến mức bản năng muốn bỏ chạy khỏi nơi đó ngay lập tức, dù là về thể xác hay tinh thần.
Hình ảnh của từ いたたまれない
- 居た = đã ở đó
- 堪れない = không chịu đựng được
→ “Không thể tiếp tục ở lại đây được nữa”, cơ thể và tâm trí đều đang kêu gào thoát ra.
Câu chuyện nhỏ 📖
Trong buổi họp, sếp bỗng mắng một đồng nghiệp trước mặt cả phòng. Bạn không liên quan gì, nhưng ngồi cạnh mà chứng kiến toàn bộ cảnh đó…
「その場にいるだけで、いたたまれない気持ちだった。」
“Chỉ ngồi đó thôi mà cũng thấy không thể chịu được.”
Câu ví dụ
① Chứng kiến cảnh xấu hổ thay người khác
「彼がみんなの前で恥をかかされているのを見て、いたたまれなくなった。」
“Nhìn anh ấy bị sỉ nhục trước mặt mọi người, mình thấy không ngồi yên được.”
② Bản thân mắc lỗi
「大事な場面で失敗して、いたたまれない気持ちでその場を離れた。」
“Lỡ mắc lỗi đúng lúc quan trọng, cảm giác muốn độn thổ ngay.”
③ Không khí ngột ngạt
「二人の口論を目の前で見せられて、いたたまれなくて席を外した。」
“Bị xem màn cãi nhau ngay trước mặt, không chịu nổi nên lén bước ra ngoài.”
④ Văn nói tự nhiên
「あの空気、いたたまれなかったよね〜」
“Cái không khí hôm đó, ngồi không yên được luôn ấy nhỉ〜”
So sánh nhanh
| Từ | Nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| いたたまれない | muốn độn thổ, không ở yên được | Bản năng muốn thoát khỏi nơi đó |
| 後ろめたい | áy náy, bứt rứt | Do lương tâm cắn rứt |
| 恥ずかしい | xấu hổ | Cảm xúc chung, chưa đến mức muốn bỏ chạy |
| 居心地が悪い | khó chịu, không thoải mái | Nhẹ hơn, mang tính môi trường xung quanh |
Điểm thú vị ✨
いたたまれない đặc biệt hay xuất hiện khi bạn xấu hổ thay cho người khác, tiếng Anh gọi là secondhand embarrassment, tiếng Đức có hẳn từ Fremdschämen.
Tham khảo thêm một số trang web về tiếng Nhật
Đăng kí học tiếng Nhật: https://forms.gle/X44hZPKAoJUvUYua7
Behance của mình: https://www.behance.net/phanthuha62
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật: https://phanthuha.me/category/tieng-nhat/
Đọc thêm về Jujutsu Kaisen: https://phanthuha.me/category/jujutsu-kaisen/
Đọc thêm về Tam quốc: https://phanthuha.me/category/tam-quoc/