「親の七光り」(oya no nanahikari), dịch sát nghĩa là “bảy ánh hào quang của cha mẹ”. Người Nhật dùng nó để chỉ những đứa con thành công không phải nhờ thực lực, mà nhờ địa vị, danh tiếng hay quyền lực của cha mẹ.
Nhật Bản 101

食べさせる có dùng cho động vật được không?
Gần đây có bạn hỏi tôi rằng 食べさせる có thể dùng cho động vật không.
Katakana + い: Khi người Nhật “chế” tính từ cho vui
Katakana + い: Khi người Nhật “chế” tính từ cho vui

Giai đoạn ghét tiếng Nhật: chuyện bình thường mà không ai nói với bạn
Giai đoạn ghét tiếng Nhật: chuyện bình thường mà không ai nói với bạn

[Luyện đọc N3] お祭り – Lễ hội
Tìm hiểu về lễ hội và tôn giáo ở Nhật
Gợi ý cách học cổ văn Nhật (古文)
Cổ văn Nhật (古文 – kobun) là tiếng Nhật cổ điển dùng trong các tác phẩm văn học từ thời Heian đến đầu thời Edo. Khác với Hán văn (漢文) là chữ Hán cổ Trung Quốc, cổ văn Nhật dùng tiếng Nhật bản địa nhưng với ngữ pháp, từ vựng và cách viết khác biệt so với tiếng Nhật hiện đại. Đây là một lĩnh vực đòi hỏi phương pháp học riêng và kiên nhẫn.

窶: Chữ Hán N1 & chữ Hán cổ trong “Tam Quốc Chí”
窶: Từ chữ Hán N1 đến chữ Hán cổ trong “Tam Quốc Chí”.
Bàn một chút về Lưu Sủng.
Một buổi đọc hiểu Shinkanzen N2
Bài viết này trình bày toàn bộ giáo án buổi đầu tiên với sách Shinkanzen N2, bao gồm lời nói mẫu cho giáo viên.

[Luyện đọc] 余暇 & 上海を訪れる (N2)
Luyện đọc N2
Đôi ba từ vựng về sử dụng tiền và nguồn lực
撒き散らす / ばら撒く là vung vãi, hình ảnh hạt giống bị tung ra tứ tung không kiểm soát. 注ぎ込む là rót vào một hướng duy nhất với chủ đích rõ ràng. 搾取 / 搾る là ép lấy ra, hình ảnh vắt kiệt một nguồn lực cho đến hết.